tranh quyền
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Giành giật, đấu tranh để giành lấy quyền lực, quyền hành hoặc địa vị: Hành động cạnh tranh, mâu thuẫn giữa các cá nhân hoặc nhóm để chiếm đoạt hoặc khẳng định quyền thống trị, quyền quyết định.
- Xung đột vì quyền lợi về vị thế: Thường diễn ra trong các tổ chức, chính trường hoặc ngay cả trong các mối quan hệ, nơi các bên muốn giành phần hơn về quyền lực.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Hai anh em trong gia đình ấy luôn tranh quyền nhau về việc quản lý tài sản. (Hai anh em trong gia đình đó luôn giành giật quyền quản lý tài sản với nhau.)
- Lịch sử ghi lại nhiều cuộc tranh quyền đẫm máu giữa các phe phái trong triều đình phong kiến. (Lịch sử ghi lại nhiều cuộc đấu tranh giành quyền lực đẫm máu giữa các phe phái trong triều đình phong kiến.)
- Các công ty con không ngừng tranh quyền ảnh hưởng trong tập đoàn. (Các công ty con không ngừng giành giật quyền ảnh hưởng trong tập đoàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tranh quyền đoạt vị": Một cụm từ cố định nhấn mạnh việc giành giật cả quyền lực lẫn địa vị, thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự mưu đồ vì lợi ích cá nhân.
- Âm mưu tranh quyền đoạt vị của hắn cuối cùng cũng bị bại lộ. (Âm mưu giành quyền đoạt vị của hắn cuối cùng cũng bị bại lộ.)
"tranh quyền với nhau": Cách diễn đạt phổ biến, chỉ sự cạnh tranh quyền lực giữa hai hoặc nhiều bên.
- Hai phe đối lập trong công ty cứ liên tục tranh quyền với nhau. (Hai phe đối lập trong công ty cứ liên tục giành giật quyền lực với nhau.)
Biến thể và từ gần giống
Tranh giành (động từ): Có nghĩa rộng hơn, chỉ sự giành giật nói chung (quyền lợi, tài sản, vị trí...), trong đó "tranh quyền" là một trường hợp cụ thể.
- Họ tranh giành nhau một suất thăng chức. (Họ giành giật nhau một suất thăng chức.)
Quyền lực (danh từ): Quyền hành, sức mạnh để chi phối, điều khiển.
- Đoạt quyền (động từ): Chiếm đoạt quyền lực, thường bằng thủ đoạn.
Từ đồng nghĩa
- Giành giật quyền hành: Nhấn mạnh tính chất quyết liệt của cuộc đấu tranh.
- Đấu đá quyền lực: Thường dùng trong văn nói, mang sắc thái mạnh, chỉ sự xung đột, mưu mô để hạ bệ đối thủ.
- Cạnh tranh quyền lực: Mang sắc thái trung tính hơn, thường dùng trong phân tích chính trị, xã hội.
Các cụm từ (ngữ động từ) liên quan
- Tranh quyền chiếm vị: Tương tự "tranh quyền đoạt vị", chỉ việc giành lấy quyền lực và địa vị cho mình.
- Tranh quyền sinh sát: (Ít dùng hiện đại) Chỉ việc giành lấy quyền quyết định sự sống chết, quyền lực tối cao.
Thành ngữ liên quan
- "Cá lớn nuốt cá bé": Thành ngữ này thường được liên tưởng đến bối cảnh tranh quyền, nơi kẻ mạnh hơn thôn tính hoặc loại bỏ kẻ yếu thế hơn để củng cố quyền lực.
- "Một núi không thể có hai hổ": Ám chỉ trong một phạm vi quyền lực (như một tổ chức, một vùng), khó có thể tồn tại hai thế lực ngang nhau, thường dẫn đến xung đột, tranh quyền.
- Giành nhau quyền thế: Hai phái đối lập tranh quyền nhau. Tranh quyền cướp vị. Gành nhau quyền hành địa vị.